minh chứng
Những hóa thạch này là minh chứng cho sự tồn tại của các loài sinh vật cổ đại.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bằng chứng rõ ràng, xác thực: "minh chứng" chỉ một sự vật, sự việc, hoặc tài liệu có giá trị chứng minh tính đúng đắn, sự tồn tại, hoặc bản chất của một điều gì đó một cách thuyết phục và không thể chối cãi.
- Chứng cứ hiển nhiên: "minh chứng" nhấn mạnh tính rõ ràng, sáng tỏ của bằng chứng, thường được dùng trong các lĩnh vực như khoa học, pháp lý, hoặc lập luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những hóa thạch này là minh chứng cho sự tiến hóa của loài người. (Các hóa thạch này là bằng chứng rõ ràng cho quá trình tiến hóa.)
- Kết quả thí nghiệm là minh chứng cho giả thuyết của nhà khoa học. (Kết quả thí nghiệm chứng minh tính đúng đắn của giả thuyết.)
- Hành động của anh ấy là minh chứng cho lòng trung thực. (Hành động của anh ấy là chứng cứ hiển nhiên cho sự trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "minh chứng lịch sử": bằng chứng từ quá khứ, thường là tài liệu hoặc di tích.
- Các di tích khảo cổ là minh chứng lịch sử cho nền văn minh cổ đại. (Các di tích khảo cổ là bằng chứng lịch sử cho nền văn minh xưa.)
- "minh chứng sống": người hoặc vật thể hiện rõ ràng một sự thật hay giá trị.
- Bà ấy là minh chứng sống cho sức mạnh của ý chí. (Bà ấy là bằng chứng sống động cho sức mạnh ý chí.)
- "minh chứng hùng hồn": bằng chứng mạnh mẽ, thuyết phục.
- Thành công của dự án là minh chứng hùng hồn cho nỗ lực của cả đội. (Thành công của dự án là bằng chứng mạnh mẽ cho nỗ lực tập thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Chứng minh (động từ): hành động đưa ra bằng chứng để xác nhận điều gì đó.
- Anh ta phải chứng minh lời khai của mình. (Anh ta phải đưa ra bằng chứng cho lời khai.)
- Bằng chứng (danh từ): chứng cứ nói chung, có thể chưa chắc chắn bằng "minh chứng".
- Cảnh sát đã thu thập được nhiều bằng chứng. (Cảnh sát thu thập nhiều chứng cứ.)
Từ đồng nghĩa
- Chứng cứ: bằng chứng có giá trị pháp lý hoặc logic.
- Luật sư đưa ra chứng cứ để bảo vệ thân chủ. (Luật sư đưa ra bằng chứng để bảo vệ thân chủ.)
- Bằng chứng: vật hoặc thông tin chứng minh điều gì đó.
- Bằng chứng này không đủ thuyết phục. (Chứng cứ này không đủ sức thuyết phục.)
- Dẫn chứng: ví dụ hoặc trích dẫn để làm rõ lập luận.
- Bài viết cần có dẫn chứng cụ thể. (Bài viết cần có ví dụ chứng minh cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- Minh chứng rõ ràng: bằng chứng không thể nghi ngờ.
- Sự thay đổi thời tiết là minh chứng rõ ràng cho biến đổi khí hậu. (Sự thay đổi thời tiết là bằng chứng hiển nhiên cho biến đổi khí hậu.)
- Minh chứng xác thực: bằng chứng có giá trị thực tế, đã được kiểm chứng.
- Tài liệu này là minh chứng xác thực cho giao dịch. (Tài liệu này là bằng chứng đã được xác nhận cho giao dịch.)